Nghĩa tiếng Việt
gián điệp, điệp viên
Đừng chỉ tra "spy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who is employed by a government to obtain secret information on another person, country, company, etc.
Câu ví dụ
The spy carefully evaded surveillance while gathering details on a confidential project .
Gián điệp đã cẩn thận tránh né sự giám sát trong khi thu thập chi tiết về một dự án bí mật.
Luyện tập
"spy" nghĩa là gì?