spy

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
gián điệp, điệp viên
🎯
Đừng chỉ tra "spy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who is employed by a government to obtain secret information on another person, country, company, etc.
✏️
Câu ví dụ
The spy carefully evaded surveillance while gathering details on a confidential project .
Gián điệp đã cẩn thận tránh né sự giám sát trong khi thu thập chi tiết về một dự án bí mật.
✅
Luyện tập

"spy" nghĩa là gì?