element

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nguyên tố, thành phần
🎯
Đừng chỉ tra "element" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a substance that is composed of only one type of atom, typically characterized by specific physical and chemical properties
✏️
Câu ví dụ
Carbon is a versatile element found in all living organisms and many non-living materials .
Carbon là một nguyên tố đa năng được tìm thấy trong tất cả các sinh vật sống và nhiều vật liệu không sống.
✅
Luyện tập

"element" nghĩa là gì?