Nghĩa tiếng Việt
nhiệt tình, say mê
Đừng chỉ tra "enthusiastic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having or showing intense excitement, eagerness, or passion for something
Câu ví dụ
The enthusiastic fans cheered loudly for their favorite band .
Những người hâm mộ nhiệt tình đã cổ vũ rất lớn cho ban nhạc yêu thích của họ.
Luyện tập
"enthusiastic" nghĩa là gì?