blood vessel
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
mạch máu, mạch
Đừng chỉ tra "blood vessel" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
any tube structure inside the body through which blood can circulate, such as a vein, artery, etc.
Câu ví dụ
The body 's network of blood vessels is essential for delivering nutrients and oxygen to every cell .
Mạng lưới mạch máu của cơ thể rất cần thiết để cung cấp chất dinh dưỡng và oxy cho mọi tế bào.
Luyện tập
"blood vessel" nghĩa là gì?