Nghĩa tiếng Việt
không thấm, chống thấm
Đừng chỉ tra "impervious" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
preventing a substance such as liquid from passing through
Câu ví dụ
The impervious coating on the roof protects the building from water damage .
Lớp phủ không thấm nước trên mái nhà bảo vệ tòa nhà khỏi hư hại do nước.
Luyện tập
"impervious" nghĩa là gì?