impervious

/ˌɪmˈpɝviəs/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
không thấm, chống thấm
🎯
Đừng chỉ tra "impervious" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
preventing a substance such as liquid from passing through
✏️
Câu ví dụ
The impervious coating on the roof protects the building from water damage .
Lớp phủ không thấm nước trên mái nhà bảo vệ tòa nhà khỏi hư hại do nước.
✅
Luyện tập

"impervious" nghĩa là gì?