during

Preposition / Giới từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
trong suốt, trong khoảng thời gian
🎯
Đừng chỉ tra "during" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to express that something happens continuously from the beginning to the end of a period of time
✏️
Câu ví dụ
The students remained quiet during the teacher 's lecture .
Các học sinh vẫn im lặng trong bài giảng của giáo viên.
✅
Luyện tập

"during" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Prepositions of Duration and Repetition