Nghĩa tiếng Việt
giải thưởng, phần thưởng
Đừng chỉ tra "award" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a prize or money given to a person for their great performance
Câu ví dụ
The student received an award for his outstanding academic achievements .
Sinh viên đã nhận được giải thưởng vì những thành tích học tập xuất sắc.
Luyện tập
"award" nghĩa là gì?