to lift

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nâng lên, nhấc lên
💡
Definition (English)
to move a thing from a lower position or level to a higher one
✏️
Câu ví dụ
The team has lifted the trophy after winning the championship .
Đội đã nâng chiếc cúp sau khi giành chức vô địch.
Luyện tập

"to lift" nghĩa là gì?