to turn down

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
giảm, vặn nhỏ
🎯
Đừng chỉ tra "to turn down" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to turn a switch on a device so that it makes less sound, heat, etc.
✏️
Câu ví dụ
Yesterday , I turned down the air conditioner as it was getting chilly .
Hôm qua, tôi đã vặn nhỏ điều hòa vì trời bắt đầu lạnh.
✅
Luyện tập

"to turn down" nghĩa là gì?