to turn down
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
giảm, vặn nhỏ
Đừng chỉ tra "to turn down" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to turn a switch on a device so that it makes less sound, heat, etc.
Câu ví dụ
Yesterday , I turned down the air conditioner as it was getting chilly .
Hôm qua, tôi đã vặn nhỏ điều hòa vì trời bắt đầu lạnh.
Luyện tập
"to turn down" nghĩa là gì?