adventure story
Noun / Danh từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
câu chuyện phiêu lưu, truyện phiêu lưu
Đừng chỉ tra "adventure story" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a story of an adventure full of exciting experiences
Câu ví dụ
The adventure story on TV was full of exciting moments .
Câu chuyện phiêu lưu trên TV đầy ắp những khoảnh khắc thú vị.
Luyện tập
"adventure story" nghĩa là gì?