more

Hạn định từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhiều hơn, thêm nữa
🎯
Đừng chỉ tra "more" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to refer to a number, amount, or degree that is bigger or larger
✏️
Câu ví dụ
After winning the championship , the team wants more recognition .
Sau khi giành chức vô địch, đội muốn nhiều sự công nhận hơn.
✅
Luyện tập

"more" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Large Amount