toy

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đồ chơi, trò chơi
🎯
Đừng chỉ tra "toy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
something made for kids to play with, such as dolls, action figures, etc.
✏️
Câu ví dụ
We spent hours building structures with construction toys.
Chúng tôi đã dành hàng giờ để xây dựng các công trình với đồ chơi xây dựng.
✅
Luyện tập

"toy" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Hobbies and Daily Activities