Nghĩa tiếng Việt
đồ chơi, trò chơi
Đừng chỉ tra "toy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
something made for kids to play with, such as dolls, action figures, etc.
Câu ví dụ
We spent hours building structures with construction toys.
Chúng tôi đã dành hàng giờ để xây dựng các công trình với đồ chơi xây dựng.
Luyện tập
"toy" nghĩa là gì?