Nghĩa tiếng Việt
hơi thở, sự thở
Đừng chỉ tra "breathing" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the action of taking air into the lungs and sending it out again
Câu ví dụ
Yoga exercises can help improve your breathing and reduce stress .
Các bài tập yoga có thể giúp cải thiện hơi thở của bạn và giảm căng thẳng.
Luyện tập
"breathing" nghĩa là gì?