until

Preposition / Giới từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cho đến, cho đến khi
🎯
Đừng chỉ tra "until" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to show that something continues or lasts up to a specific point in time and often not happening or existing after that time
✏️
Câu ví dụ
They practiced basketball until they got better .
Họ đã luyện tập bóng rổ cho đến khi họ trở nên tốt hơn.
✅
Luyện tập

"until" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Prepositions of Duration and Repetition