dreadful

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kinh khủng, tồi tệ
🎯
Đừng chỉ tra "dreadful" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
very bad, often causing one to feel angry or annoyed
✏️
Câu ví dụ
The food at the restaurant was dreadful, and we decided never to return .
Đồ ăn ở nhà hàng tồi tệ, và chúng tôi quyết định không bao giờ quay lại.
✅
Luyện tập

"dreadful" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Fear and Anxiety