disgusting

/dɪsˈɡəstɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kinh tởm, ghê tởm
🎯
Đừng chỉ tra "disgusting" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
extremely unpleasant
✏️
Câu ví dụ
That was a disgusting comment to make in public .
Đó là một bình luận kinh tởm để nói trước công chúng.
✅
Luyện tập

"disgusting" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Sadness and Disgust