awkward

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lúng túng, khó xử
🎯
Đừng chỉ tra "awkward" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
making one feel embarrassed or uncomfortable
✏️
Câu ví dụ
Meeting his ex-girlfriend at the event created an awkward situation .
Gặp lại bạn gái cũ tại sự kiện đã tạo ra một tình huống khó xử.
✅
Luyện tập

"awkward" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Evaluation