to retain

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
giữ lại, bảo tồn
🎯
Đừng chỉ tra "to retain" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to keep what one has or to continue having something
✏️
Câu ví dụ
The professor encouraged students to actively engage with course materials to better retain knowledge for future applications .
Giáo sư khuyến khích sinh viên tích cực tham gia với tài liệu khóa học để giữ lại kiến thức tốt hơn cho các ứng dụng trong tương lai.
✅
Luyện tập

"to retain" nghĩa là gì?