to retain
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
giữ lại, bảo tồn
Đừng chỉ tra "to retain" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to keep what one has or to continue having something
Câu ví dụ
The professor encouraged students to actively engage with course materials to better retain knowledge for future applications .
Giáo sư khuyến khích sinh viên tích cực tham gia với tài liệu khóa học để giữ lại kiến thức tốt hơn cho các ứng dụng trong tương lai.
Luyện tập
"to retain" nghĩa là gì?