Nghĩa tiếng Việt
lớp lót
Đừng chỉ tra "lining" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a piece of fabric that is used to cover the inside surface of something, such as clothes
Câu ví dụ
The wedding gown had a delicate lace lining that added elegance to the design.
Chiếc váy cưới có một lớp lót ren tinh tế làm tăng thêm vẻ thanh lịch cho thiết kế.
Luyện tập
"lining" nghĩa là gì?