to capitalize on

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tận dụng, khai thác
💡
Definition (English)
to use a particular situation, resources, or opportunity effectively to gain some benefit
✏️
Câu ví dụ
The athlete aimed to capitalize on her strong performance to secure endorsement deals .
Vận động viên nhắm đến việc tận dụng thành tích mạnh mẽ của mình để đảm bảo các thỏa thuận tài trợ.
Luyện tập

"to capitalize on" nghĩa là gì?