zombie

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thây ma, xác sống
🎯
Đừng chỉ tra "zombie" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a fictional dead person or animal that is brought back to life through supernatural means
✏️
Câu ví dụ
The video game challenges players to fight off waves of zombies while uncovering the mystery behind the outbreak .
Trò chơi điện tử thách thức người chơi chiến đấu chống lại các đợt thây ma trong khi khám phá bí ẩn đằng sau đợt bùng phát.
✅
Luyện tập

"zombie" nghĩa là gì?