Nghĩa tiếng Việt
sợ hãi, lo lắng
Đừng chỉ tra "fearful" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
filled with fear or anxiety
Câu ví dụ
The villagers were fearful of the approaching hurricane , hastily boarding up their windows .
Dân làng sợ hãi trước cơn bão đang đến gần, vội vàng đóng kín cửa sổ.
Luyện tập
"fearful" nghĩa là gì?