fearful

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sợ hãi, lo lắng
🎯
Đừng chỉ tra "fearful" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
filled with fear or anxiety
✏️
Câu ví dụ
The villagers were fearful of the approaching hurricane , hastily boarding up their windows .
Dân làng sợ hãi trước cơn bão đang đến gần, vội vàng đóng kín cửa sổ.
✅
Luyện tập

"fearful" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Temporary Mental States