Nghĩa tiếng Việt
cú sốc, sự ngạc nhiên
Đừng chỉ tra "shock" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a sudden and intense feeling of surprise, distress, or disbelief caused by something unexpected and often unpleasant
Câu ví dụ
The country was in shock after the unexpected election results were announced .
Đất nước rơi vào tình trạng sốc sau khi kết quả bầu cử bất ngờ được công bố.
Luyện tập
"shock" nghĩa là gì?