shock

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cú sốc, sự ngạc nhiên
🎯
Đừng chỉ tra "shock" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a sudden and intense feeling of surprise, distress, or disbelief caused by something unexpected and often unpleasant
✏️
Câu ví dụ
The country was in shock after the unexpected election results were announced .
Đất nước rơi vào tình trạng sốc sau khi kết quả bầu cử bất ngờ được công bố.
✅
Luyện tập

"shock" nghĩa là gì?