style

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
phong cách
🎯
Đừng chỉ tra "style" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a specific way of writing, designing, painting, etc. that is typical of a certain era, person, movement, place, etc.
✏️
Câu ví dụ
The Bauhaus style of design is known for its minimalist aesthetic and focus on functionality .
Phong cách Bauhaus được biết đến với thẩm mỹ tối giản và tập trung vào tính năng.
✅
Luyện tập

"style" nghĩa là gì?