plunger

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
pít tông thông tắc, dụng cụ thông tắc
🎯
Đừng chỉ tra "plunger" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a tool with a rubber cup fixed to a handle, used for clearing blocked pipes or drains
✏️
Câu ví dụ
The homeowner successfully used a plunger to fix the slow-draining bathtub .
Chủ nhà đã sử dụng thành công cái bơm thông tắc để sửa chữa bồn tắm thoát nước chậm.
✅
Luyện tập

"plunger" nghĩa là gì?