gardener

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
người làm vườn, thợ làm vườn
🎯
Đừng chỉ tra "gardener" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person whose job is to take care of plants in a garden
✏️
Câu ví dụ
They consulted with a gardener to choose the right plants for their climate and soil type .
Họ đã tham khảo ý kiến của một người làm vườn để chọn cây phù hợp với khí hậu và loại đất của họ.
✅
Luyện tập

"gardener" nghĩa là gì?