bit

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
một chút, một mảnh
💡
Definition (English)
a small amount, quantity, or piece of something
✏️
Câu ví dụ
I need just a bit of information to complete the form.
Tôi chỉ cần một chút thông tin để hoàn thành biểu mẫu.
Luyện tập

"bit" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Quantities and Containers