bit
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
một chút, một mảnh
Definition (English)
a small amount, quantity, or piece of something
Câu ví dụ
I need just a bit of information to complete the form.
Tôi chỉ cần một chút thông tin để hoàn thành biểu mẫu.
Luyện tập
"bit" nghĩa là gì?