Nghĩa tiếng Việt
cạnh tranh, tranh đua
Đừng chỉ tra "competitive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
referring to a situation in which teams, players, etc. are trying to defeat their rivals
Câu ví dụ
Competitive industries often drive innovation and efficiency .
Các ngành công nghiệp cạnh tranh thường thúc đẩy đổi mới và hiệu quả.
Luyện tập
"competitive" nghĩa là gì?