Nghĩa tiếng Việt
quả mọng, trái rừng
Đừng chỉ tra "berry" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a juicy small fruit with no pit, which grows on a bush
Câu ví dụ
He enjoyed a bowl of mixed berries topped with Greek yogurt for a nutritious snack .
Anh ấy thưởng thức một bát quả mọng hỗn hợp được phủ sữa chua Hy Lạp cho một bữa ăn nhẹ bổ dưỡng.
Luyện tập
"berry" nghĩa là gì?