to convince

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuyết phục, làm cho tin
🎯
Đừng chỉ tra "to convince" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make someone feel certain about the truth of something
✏️
Câu ví dụ
The scientist presented her research findings at the conference in an attempt to convince her peers of the validity and significance of her discoveries .
Nhà khoa học đã trình bày các phát hiện nghiên cứu của mình tại hội nghị trong nỗ lực thuyết phục các đồng nghiệp về tính hợp lệ và tầm quan trọng của những khám phá của mình.
✅
Luyện tập

"to convince" nghĩa là gì?