to give up on

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
từ bỏ, mất niềm tin vào
🎯
Đừng chỉ tra "to give up on" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to no longer believe in someone showing any positive development in their behavior, relationship, etc.
✏️
Câu ví dụ
Feeling repeatedly let down , he chose to give up on his friend , doubting any hope of mutual understanding .
Cảm thấy liên tục thất vọng, anh ấy đã chọn từ bỏ người bạn của mình, nghi ngờ mọi hy vọng về sự thấu hiểu lẫn nhau.
✅
Luyện tập

"to give up on" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Determination and Struggles