to give up on
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
từ bỏ, mất niềm tin vào
Đừng chỉ tra "to give up on" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to no longer believe in someone showing any positive development in their behavior, relationship, etc.
Câu ví dụ
Feeling repeatedly let down , he chose to give up on his friend , doubting any hope of mutual understanding .
Cảm thấy liên tục thất vọng, anh ấy đã chọn từ bỏ người bạn của mình, nghi ngờ mọi hy vọng về sự thấu hiểu lẫn nhau.
Luyện tập
"to give up on" nghĩa là gì?