breathtaking

/ˈbɹɛθˌteɪkɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngoạn mục, ấn tượng
🎯
Đừng chỉ tra "breathtaking" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
incredibly impressive or beautiful, often leaving one feeling amazed
✏️
Câu ví dụ
Walking through the ancient ruins, I was struck by the breathtaking scale of the architecture and the rich history that surrounded me.
Đi bộ qua những tàn tích cổ xưa, tôi bị ấn tượng bởi quy mô ngoạn mục của kiến trúc và lịch sử phong phú xung quanh mình.
✅
Luyện tập

"breathtaking" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Evaluation of Beauty