Nghĩa tiếng Việt
lập trình
Đừng chỉ tra "programming" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the process of writing a computer program
Câu ví dụ
The open-source community contributed to programming projects , sharing code and improving software collaboratively .
Cộng đồng mã nguồn mở đã đóng góp vào các dự án lập trình, chia sẻ mã và cải thiện phần mềm một cách hợp tác.
Luyện tập
"programming" nghĩa là gì?