Nghĩa tiếng Việt
đá
Đừng chỉ tra "stone" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a hard material, usually made of minerals, and often used for building things
Câu ví dụ
The quarry produces various types of stone for construction projects .
Mỏ đá sản xuất các loại đá khác nhau cho các dự án xây dựng.
Luyện tập
"stone" nghĩa là gì?