stone

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đá
🎯
Đừng chỉ tra "stone" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a hard material, usually made of minerals, and often used for building things
✏️
Câu ví dụ
The quarry produces various types of stone for construction projects .
Mỏ đá sản xuất các loại đá khác nhau cho các dự án xây dựng.
✅
Luyện tập

"stone" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Science and the Natural World