cataclysm

/ˈkætəˌkɫɪsəm/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thảm họa, thiên tai
🎯
Đừng chỉ tra "cataclysm" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a sudden, violent natural disaster that drastically alters the earth's landscape
✏️
Câu ví dụ
Landslides and rock avalanches are examples of relatively common terrestrial cataclysms that can develop with little warning .
Lở đất và lở đá là những ví dụ về thảm họa trên đất liền tương đối phổ biến có thể phát triển với ít cảnh báo.
✅
Luyện tập

"cataclysm" nghĩa là gì?