Nghĩa tiếng Việt
nguyên tử, hạt cơ bản
Đừng chỉ tra "atom" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(science) the smallest part of a chemical element that is found in the nature
Câu ví dụ
Scientists use sophisticated instruments such as electron microscopes to observe and study the structure of atoms.
Các nhà khoa học sử dụng các công cụ tinh vi như kính hiển vi điện tử để quan sát và nghiên cứu cấu trúc của nguyên tử.
Luyện tập
"atom" nghĩa là gì?