own

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
riêng, cá nhân
🎯
Đừng chỉ tra "own" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used for showing that someone or something belongs to or is connected with a particular person or thing
✏️
Câu ví dụ
They have their own way of doing things .
Họ có cách riêng của mình để làm mọi việc.
✅
Luyện tập

"own" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Personality and Behavior