Nghĩa tiếng Việt
chất rắn, vật rắn
Đừng chỉ tra "solid" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a substance that is firm and has a certain shape, not like gas or liquid
Câu ví dụ
The solid in the container was difficult to break apart without tools.
Chất rắn trong hộp rất khó phá vỡ mà không có công cụ.
Luyện tập
"solid" nghĩa là gì?