to fish

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
câu cá
🎯
Đừng chỉ tra "to fish" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to catch or attempt to catch fish with special equipment such as a fishing line and a hook or net
✏️
Câu ví dụ
We usually fish in the early morning when the water is calm .
Chúng tôi thường câu cá vào sáng sớm khi nước yên lặng.
✅
Luyện tập

"to fish" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Agriculture and Farming