to fish
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
câu cá
Đừng chỉ tra "to fish" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to catch or attempt to catch fish with special equipment such as a fishing line and a hook or net
Câu ví dụ
We usually fish in the early morning when the water is calm .
Chúng tôi thường câu cá vào sáng sớm khi nước yên lặng.
Luyện tập
"to fish" nghĩa là gì?