to try on

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thử, mặc thử
🎯
Đừng chỉ tra "to try on" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to put on a piece of clothing to see if it fits and how it looks
✏️
Câu ví dụ
They allowed her to try on the wedding dress before making a final decision .
Họ cho phép cô ấy thử váy cưới trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.
✅
Luyện tập

"to try on" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Clothing