canal

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
kênh đào, đường thủy nhân tạo
🎯
Đừng chỉ tra "canal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a long and artificial passage built and filled with water for ships to travel along or used to transfer water to other places
✏️
Câu ví dụ
The canal was widened to accommodate larger ships .
Kênh đào đã được mở rộng để chứa các con tàu lớn hơn.
✅
Luyện tập

"canal" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Nature and Regions