Nghĩa tiếng Việt
kênh đào, đường thủy nhân tạo
Đừng chỉ tra "canal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a long and artificial passage built and filled with water for ships to travel along or used to transfer water to other places
Câu ví dụ
The canal was widened to accommodate larger ships .
Kênh đào đã được mở rộng để chứa các con tàu lớn hơn.
Luyện tập
"canal" nghĩa là gì?