Nghĩa tiếng Việt
Bắc Cực, vùng cực
Đừng chỉ tra "Arctic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
belonging or related to the region around the North Pole
Câu ví dụ
Arctic research focuses on understanding climate change impacts in the polar regions .
Nghiên cứu Bắc Cực tập trung vào việc hiểu các tác động của biến đổi khí hậu ở các vùng cực.
Luyện tập
"Arctic" nghĩa là gì?