Arctic

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
Bắc Cực, vùng cực
💡
Definition (English)
belonging or related to the region around the North Pole
✏️
Câu ví dụ
Arctic research focuses on understanding climate change impacts in the polar regions .
Nghiên cứu Bắc Cực tập trung vào việc hiểu các tác động của biến đổi khí hậu ở các vùng cực.
Luyện tập

"Arctic" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Geography