to go on

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiếp tục, kiên trì
🎯
Đừng chỉ tra "to go on" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to continue without stopping
✏️
Câu ví dụ
She told him to go on with his studies and not let setbacks deter him.
Cô ấy bảo anh ấy tiếp tục học tập và đừng để những thất bại ngăn cản anh ấy.
✅
Luyện tập

"to go on" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Verbs for Continuation and Interruption