to go on
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
tiếp tục, kiên trì
Đừng chỉ tra "to go on" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to continue without stopping
Câu ví dụ
She told him to go on with his studies and not let setbacks deter him.
Cô ấy bảo anh ấy tiếp tục học tập và đừng để những thất bại ngăn cản anh ấy.
Luyện tập
"to go on" nghĩa là gì?