cliff

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
vách đá, vực
🎯
Đừng chỉ tra "cliff" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an area of rock that is high above the ground with a very steep side, often at the edge of the sea
✏️
Câu ví dụ
The birds built their nests along the cliff's steep face .
Những con chim đã xây tổ của chúng dọc theo vách dốc của vách đá.
✅
Luyện tập

"cliff" nghĩa là gì?