freelancer

/ˈfɹiˌɫænsɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
người làm tự do, freelancer
🎯
Đừng chỉ tra "freelancer" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person who works independently without having a long-term contract with companies
✏️
Câu ví dụ
The freelancer specializes in social media marketing and helps businesses increase their online presence .
Freelancer chuyên về tiếp thị truyền thông xã hội và giúp các doanh nghiệp tăng cường sự hiện diện trực tuyến của họ.
✅
Luyện tập

"freelancer" nghĩa là gì?