Nghĩa tiếng Việt
Tự nhiên, Tất nhiên
Đừng chỉ tra "naturally" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in accordance with what is logical, typical, or expected
Câu ví dụ
Naturally, he was nervous before his big presentation .
Tự nhiên, anh ấy đã lo lắng trước buổi thuyết trình lớn của mình.
Luyện tập
"naturally" nghĩa là gì?