naturally

/ˈnætʃɝəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
Tự nhiên, Tất nhiên
🎯
Đừng chỉ tra "naturally" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in accordance with what is logical, typical, or expected
✏️
Câu ví dụ
Naturally, he was nervous before his big presentation .
Tự nhiên, anh ấy đã lo lắng trước buổi thuyết trình lớn của mình.
✅
Luyện tập

"naturally" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Basis and Generality