national park

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
vườn quốc gia, khu bảo tồn thiên nhiên
🎯
Đừng chỉ tra "national park" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an area under the protection of a government, where people can visit, for its wildlife, beauty, or historical sights
✏️
Câu ví dụ
A guided tour of the national park provided fascinating information .
Một chuyến tham quan có hướng dẫn của công viên quốc gia đã cung cấp thông tin hấp dẫn.
✅
Luyện tập

"national park" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Nature and Regions