national park
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
vườn quốc gia, khu bảo tồn thiên nhiên
Đừng chỉ tra "national park" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an area under the protection of a government, where people can visit, for its wildlife, beauty, or historical sights
Câu ví dụ
A guided tour of the national park provided fascinating information .
Một chuyến tham quan có hướng dẫn của công viên quốc gia đã cung cấp thông tin hấp dẫn.
Luyện tập
"national park" nghĩa là gì?