volcano

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
núi lửa, ngọn núi lửa
💡
Definition (English)
a mountain with an opening on its top, from which melted rock and ash can be pushed out into the air
✏️
Câu ví dụ
Earthquakes often occur near active volcanoes.
Động đất thường xảy ra gần các núi lửa đang hoạt động.
Luyện tập

"volcano" nghĩa là gì?