highland

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cao nguyên, vùng đồi núi
🎯
Đừng chỉ tra "highland" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
land with mountains or hills
✏️
Câu ví dụ
Highlands are often characterized by their cooler climates and unique flora and fauna adapted to higher elevations.
Vùng cao nguyên thường được đặc trưng bởi khí hậu mát mẻ hơn và hệ động thực vật độc đáo thích nghi với độ cao lớn hơn.
✅
Luyện tập

"highland" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Nature and Regions