mother-in-law

/ˈməðɝɪnˌɫɔ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
mẹ chồng, mẹ vợ
🎯
Đừng chỉ tra "mother-in-law" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who is the mother of a person's wife or husband
✏️
Câu ví dụ
Her mother-in-law offered invaluable advice and support during difficult times .
Mẹ chồng của cô ấy đã đưa ra những lời khuyên và sự hỗ trợ vô giá trong những thời điểm khó khăn.
✅
Luyện tập

"mother-in-law" nghĩa là gì?