Nghĩa tiếng Việt
mẹ chồng, mẹ vợ
Đừng chỉ tra "mother-in-law" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who is the mother of a person's wife or husband
Câu ví dụ
Her mother-in-law offered invaluable advice and support during difficult times .
Mẹ chồng của cô ấy đã đưa ra những lời khuyên và sự hỗ trợ vô giá trong những thời điểm khó khăn.
Luyện tập
"mother-in-law" nghĩa là gì?